hugh dowding

hugh dowding

A portrait of Air Chief Marshal Hugh Dowding hangs in the museum.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hugh Dowding tên của một Thống chế Không quân Hoàng gia Anh (RAF), người chỉ huy lực lượng phòng không Anh đánh bại Không quân Đức (Luftwaffe) trong Trận chiến nước Anh (1940). Ông sống từ năm 1882 đến năm 1970.

dụ sử dụng
  • (Hugh Dowding đóng một vai trò quan trọng trong Trận chiến nước Anh.)
  • (Các chiến lược của Hugh Dowding đã giúp cứu nước Anh khỏi bị xâm lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Dowding system": hệ thống phòng không do Hugh Dowding phát triển, bao gồm radar, máy bay chiến đấu chỉ huy tập trung.
    • The Dowding system was a key factor in the RAF's victory. (Hệ thống Dowding yếu tố then chốt trong chiến thắng của RAF.)
Biến thể từ gần giống
  • Dowding (danh từ riêng): tên họ của Hugh Dowding, thường được dùng để chỉ cá nhân ông hoặc hệ thống phòng không của ông.
    • Dowding's tactics are still studied in military academies. (Các chiến thuật của Dowding vẫn được nghiên cứu trong các học viện quân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Air Chief Marshal (danh từ): cấp hàm không quân cao cấp, tương đương với chức vụ của Hugh Dowding.
  • Commander of Fighter Command (danh từ): chỉ huy Bộ Tư lệnh Tiêm kích, vai trò chính của Hugh Dowding.
Các cụm từ liên quan
  • "to be under Dowding's command": dưới sự chỉ huy của Dowding.
    • All fighter squadrons were under Dowding's command during the battle. (Tất cả các phi đội tiêm kích đều dưới sự chỉ huy của Dowding trong trận chiến.)
Thành ngữ liên quan
  • "the architect of victory": kiến trúc sư của chiến thắng, thường dùng để chỉ Hugh Dowding trong bối cảnh Trận chiến nước Anh.
    • Hugh Dowding is often called the architect of victory in the Battle of Britain. (Hugh Dowding thường được gọi là kiến trúc sư của chiến thắng trong Trận chiến nước Anh.)